Nghĩa · Meaning
mẫu đơn dùng ở trường học
Cách dùng · Usage
School form là mẫu giấy hoặc biểu mẫu điện tử do trường yêu cầu để ghi thông tin, xin phép hoặc đăng ký. Ở công việc: giáo viên phát school form cho phụ huynh. Ở học tập: học sinh nộp school form đăng ký câu lạc bộ. Đời thường: cha mẹ điền school form xin nghỉ học. Dễ lẫn với application form; application form dùng để xin vào chương trình, còn school form rộng hơn trong sinh hoạt trường. Cụm hay dùng: complete a school form.
Sắc thái · Nuance
“Mẫu đơn dùng ở trường học” dễ khiến người Việt nghĩ là bất kỳ tờ giấy mẫu nào trong lớp. School form thường là biểu mẫu hành chính của nhà trường, giọng trung tính, dùng khi đăng ký, xin phép, cập nhật thông tin.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “write a school form” vì “viết đơn” trong tiếng Việt. Với form có sẵn, tiếng Anh dùng complete, fill out hoặc fill in: sai “write the school form”, đúng “fill out the school form”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please complete the school form today.”
Vui lòng điền mẫu đơn của trường hôm nay.
“I helped students complete a school form.”
Tôi đã giúp học sinh điền mẫu đơn của trường.
“This school form asks for your name.”
Mẫu đơn này của trường hỏi tên của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- form asks→form‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →