school email
Nghĩa · Meaning
email dùng ở trường học
Cách dùng · Usage
Cụm này chỉ địa chỉ email do trường cấp, dùng cho việc học: đăng nhập lớp online, nhận thông báo giáo viên, nộp biểu mẫu hoặc trao đổi với văn phòng trường.
Sắc thái · Nuance
“Email dùng ở trường học” dễ bị hiểu là thư về chuyện học, nhưng school email thường là địa chỉ hoặc tài khoản do trường cấp. Nó mang sắc thái hành chính, đăng nhập, biểu mẫu, thông báo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use your school email for the form.”
Hãy dùng email trường học của bạn cho mẫu đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- school email→school‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I check my school email every day.”
Tôi kiểm tra email trường học mỗi ngày.
“The school email is shown on the slide.”
Email trường học được hiển thị trên trang chiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- school email→school‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown on→shown‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →