Nghĩa · Meaning
ba lô, cặp sách
Cách dùng · Usage
Backpack là túi đeo trên lưng, dùng cho sách vở, laptop, quần áo hoặc đồ đi chơi. Ở công ty, nhân viên mang laptop backpack; khi học, học sinh để books in a backpack; đời thường, người đi siêu thị dùng backpack thay túi nhựa. Đừng lẫn với bag: bag rất chung; backpack có hai quai đeo lưng. Cụm thường gặp: backpack straps.
Sắc thái · Nuance
“Ba lô” có thể là túi đi chơi hay du lịch; backpack trong ngữ cảnh học sinh là túi đeo lưng đựng sách. “Cặp sách” gần nghĩa, nhưng nếu không đeo lưng thì không nên gọi là backpack.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My backpack is so heavy with all these books.”
Ba lô của tôi nặng quá vì có nhiều sách thế này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- backpack is→backpack‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with all→with‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep your backpack under the chair during lunch.”
Hãy để ba lô của bạn dưới ghế trong giờ ăn trưa.
“Do not leave your backpack in Room A overnight.”
Đừng để ba lô của bạn qua đêm ở Phòng A.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- backpack in→backpack‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Room A→room‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →