Nghĩa · Meaning
khoa học
Cách dùng · Usage
Science nói về việc tìm hiểu thế giới bằng quan sát, thí nghiệm và bằng chứng, không chỉ là một môn học. Ở công việc: nhóm y tế dùng science để kiểm tra thuốc. Ở học tập: làm a science project về cây. Đời thường: đọc science news về giấc ngủ. Dễ lẫn với knowledge; knowledge là kiến thức nói chung, còn science là phương pháp và lĩnh vực nghiên cứu. Cụm thường gặp: science class.
Sắc thái · Nuance
“Khoa học” trong tiếng Việt còn có nghĩa “hợp lý, có hệ thống”, như “làm việc khoa học”. Science trong tiếng Anh chủ yếu là môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu tự nhiên bằng quan sát, số liệu và thí nghiệm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Science is fun.”
Khoa học rất thú vị.
“This is a science poster.”
Đây là một áp phích khoa học.
“We have science on Friday.”
Chúng tôi có tiết khoa học vào thứ Sáu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →