science

ˈsaɪəns
SEYE·uhns2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khoa học

Cách dùng · Usage

Science nói về việc tìm hiểu thế giới bằng quan sát, thí nghiệm và bằng chứng, không chỉ là một môn học. Ở công việc: nhóm y tế dùng science để kiểm tra thuốc. Ở học tập: làm a science project về cây. Đời thường: đọc science news về giấc ngủ. Dễ lẫn với knowledge; knowledge là kiến thức nói chung, còn science là phương pháp và lĩnh vực nghiên cứu. Cụm thường gặp: science class.

Sắc thái · Nuance

“Khoa học” trong tiếng Việt còn có nghĩa “hợp lý, có hệ thống”, như “làm việc khoa học”. Science trong tiếng Anh chủ yếu là môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu tự nhiên bằng quan sát, số liệu và thí nghiệm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

biologyMột nhánh của science, tập trung vào sinh vật và sự sống.
chemistryMột nhánh của science, nghiên cứu chất và phản ứng hóa học.
physicsMột nhánh của science, nói về vật chất, năng lượng và quy luật tự nhiên.
scienceTên môn học chung cho các lĩnh vực khoa học trong trường.
nature studyGợi hoạt động quan sát tự nhiên, ít dùng như tên môn học hiện đại.
STEMBao gồm khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán nên rộng hơn riêng science.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Science is fun.

Khoa học rất thú vị.

📊 presentation

This is a science poster.

Đây là một áp phích khoa học.

💡 email

We have science on Friday.

Chúng tôi có tiết khoa học vào thứ Sáu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

science classlớp môn khoa học
science lessonbài học khoa học
science labphòng thí nghiệm khoa học
learn sciencehọc môn khoa học
science projectdự án khoa học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1