sea

si
see1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

biển

Cách dùng · Usage

Sea được chọn khi nói về vùng nước mặn rộng, thường nhìn từ bờ hoặc trong các cụm quen thuộc. Ở công việc: a sea shipment là lô hàng đường biển. Khi học: sea level xuất hiện trong địa lý. Đời thường: swim in the sea là tắm biển. Dễ lẫn với ocean; ocean lớn hơn và mang nghĩa đại dương cụ thể, còn sea có thể nhỏ hơn hoặc nói chung. Cụm hay gặp: by the sea.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đi biển,” người học hay nói “I go to the sea on Sunday.” Nếu ý là đi chơi ở bãi biển, nói “I go to the beach” hoặc “We went to the beach.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

oceanChỉ các đại dương rất lớn như Thái Bình Dương hay Đại Tây Dương.
seaDùng cho vùng biển nhỏ hơn ocean hoặc phần biển phần nào được đất liền bao quanh.
beachLà bãi biển hay nơi có cát ven biển, không phải bản thân vùng nước biển.
lakeLà hồ nằm trong đất liền, thường khác biển vì không phải vùng nước mặn rộng.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The sea is big and blue.

Biển rộng lớn và xanh biếc.

💡 science

Many fish live in the sea.

Nhiều loài cá sống ở biển.

💡 describe

We swim in the sea in summer.

Chúng tôi bơi ở biển vào mùa hè.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in the seaở dưới biển
by the seabên bờ biển
sea animalsđộng vật biển
deep seabiển sâu
sea waternước biển
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1