sentence

ˈsentəns
SEHN·tuhns2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

câu

Phân biệt từ đồng nghĩa

phraseLà nhóm từ nhưng có thể chưa đủ thành một câu hoàn chỉnh.
sentenceLà câu hoàn chỉnh có cấu trúc đủ để truyền đạt một ý.
questionLà loại câu dùng để hỏi, nhưng không phải sentence nào cũng là question.
lineChỉ một dòng trong văn bản, có thể chứa nhiều câu hoặc chỉ một phần câu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The sentence is short.

Câu này ngắn.

💡 email

This sentence is polite.

Câu này lịch sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sentence issentence‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • politepoliᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

One sentence is enough.

Một câu là đủ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a sentenceviết một câu
complete sentencecâu hoàn chỉnh
short sentencecâu ngắn
make a sentenceđặt câu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1