Nghĩa · Meaning
tỏa sáng, chiếu sáng
Cách dùng · Usage
Shine diễn tả ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu rõ, đôi khi còn khen ai nổi bật. Ở công ty: polish shoes until they shine trước buổi gặp; khi học: the lamp shines on the desk; đời thường: the sun shines through the window. Dễ nhầm với light, chỉ ánh sáng hoặc bật đèn, và glow, ánh sáng mềm, âm ỉ. Cụm tự nhiên: shine brightly, shine a light on something.
Sắc thái · Nuance
“Tỏa sáng” trong tiếng Việt dễ gợi nghĩa bóng như thành công nổi bật, nhưng shine cơ bản là phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng. Nó có thể thơ nhẹ, nhưng trong câu thường ngày vẫn chỉ ánh nắng, đèn, bề mặt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “chiếu vào tường”, người học có thể nói “shine to the wall.” Với ánh sáng rơi lên bề mặt, dùng “shine on the wall”; với đèn do ai cầm, nói “shine a light on the wall.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sun shines all day.”
Mặt trời tỏa sáng suốt cả ngày.
“The moon shines at night.”
Mặt trăng tỏa sáng vào ban đêm.
“The stars shine in the dark sky.”
Những vì sao tỏa sáng trên bầu trời tối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →