show

ʃoʊ
shoh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cho xem, chỉ ra

Cách dùng · Usage

Show được chọn khi muốn ai nhìn thấy, kiểm tra hoặc hiểu bằng cách bạn đưa ra thứ gì đó trước mắt họ. Ở công việc: show a manager the chart. Khi học: show your work on a math test. Đời thường: show me the receipt. Dễ nhầm với tell: tell là nói bằng lời, show là cho thấy bằng hình ảnh, hành động hoặc bằng chứng. Cụm cố định rất thường gặp: show me how.

Sắc thái · Nuance

“Cho xem” làm show nghe như chỉ đưa mắt nhìn, nhưng tiếng Anh còn bao gồm trình bày bằng chứng, kết quả, hoặc các bước làm. Show your work nghĩa là viết cách làm ra, không phải khoe bài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo cấu trúc “cho tôi xem”, người Việt dễ nói Show for me your homework. Show đi thẳng với người nhận: Show me your homework, hoặc Show your homework to me.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tellTruyền thông tin bằng lời nói.
showCho nhìn thấy hoặc chỉ ra bằng vật, hình ảnh hay hành động.
displayTrưng bày hoặc hiện lên trên màn hình, trang trọng hơn show.
demonstrateTrình bày cách làm hoặc nguyên lý theo từng bước.
revealLàm lộ điều bị che giấu, mạnh hơn show trong chỉ dẫn lớp học.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Show me your homework.

Cho tôi xem bài tập của bạn.

🏫 class

Show your work on the paper.

Trình bày bài làm của bạn trên giấy.

🏫 class

She showed us her drawing.

Cô ấy cho chúng tôi xem bức tranh của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed usshowed‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

show your worktrình bày cách làm
show mecho tôi xem
show a picturecho xem một bức ảnh
show the answerhiện câu trả lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1