sky

skaɪ
skeye1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bầu trời

Cách dùng · Usage

Sky chỉ khoảng không nhìn thấy phía trên đầu, nhất là khi nói về màu sắc, mây, thời tiết hoặc cảm giác ngoài trời. Ở công việc: xem the sky trước buổi chụp ảnh. Khi học: mô tả the night sky trong bài khoa học. Đời thường: The sky is getting dark trước cơn mưa. Dễ nhầm với heaven: heaven mang nghĩa tôn giáo/thiên đường; sky là cảnh vật. Cụm quen: blue sky, clear sky.

Sắc thái · Nuance

“Sky” là phần bầu trời nhìn thấy khi ngẩng lên, không mang nghĩa tôn giáo hay số phận như một số cách dùng “trời” trong tiếng Việt. Từ này cụ thể, trung tính, dùng với màu, mây, đêm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trên trời”, người học hay viết “birds fly on the sky”. Tiếng Anh dùng “in” cho không gian ba chiều: “Birds fly in the sky.” Với nhìn, nói “look at the sky.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

spaceKhông gian vũ trụ bên ngoài Trái Đất.
skyBầu trời nhìn thấy khi ngước lên từ mặt đất.
heavenMang nghĩa tôn giáo hoặc thơ ca, không thường dùng để tả thời tiết.
airKhông khí như một chất, không chỉ màu trời hay mây.
atmosphereTầng khí quyển, thuật ngữ khoa học hơn sky.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The sky is blue today.

Hôm nay bầu trời trong xanh.

💡 science

Clouds move across the sky.

Những đám mây trôi ngang bầu trời.

💡 describe

Birds fly high in the sky.

Chim bay cao trên bầu trời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

blue skytrời xanh
clouds in the skymây trên trời
look at the skynhìn lên trời
night skybầu trời đêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1