slide

slaɪd
sleyed1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

slide (trình chiếu)

Cách dùng · Usage

Trong thuyết trình, “slide” là một trang riêng trong bộ trình chiếu, không phải cả bài nói. Ở công việc: sửa slide doanh số trước cuộc họp. Ở học tập: làm slide giới thiệu đề tài nhóm. Đời thường: xem slide ảnh trong tiệc cưới. Dễ nhầm với “presentation”: “presentation” là toàn bộ buổi hoặc file, còn “slide” là từng trang. Cụm hay dùng: “next slide”.

Sắc thái · Nuance

Với người Việt, “slide” có thể bị hiểu là cả file PowerPoint hoặc động tác trượt. Trong thuyết trình, a slide là một trang riêng trên màn hình, trung tính, dùng trong lớp học và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “file slide”, người học viết “I sent you the slide” khi muốn nói cả bài. Nếu là tài liệu đầy đủ, dùng “the presentation” hoặc “the slide deck”; “a slide” chỉ một trang.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pageRộng hơn, chỉ một trang sách, tài liệu, website hoặc màn hình.
slideChỉ một trang trong tài liệu trình chiếu hoặc bài thuyết trình.
screenLà màn hình hoặc trạng thái hiển thị, còn slide là nội dung trình chiếu trên đó.
presentationChỉ toàn bộ bài thuyết trình, không phải một trang riêng.
deckLà tập nhiều slide trong một bộ tài liệu trình chiếu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The slide is clear.

Slide này rõ ràng.

💡 email

I have the slide file.

Tôi có tập tin slide.

📊 presentation

This slide has one chart.

Slide này có một biểu đồ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

next slidetrang chiếu tiếp theo
title slidetrang tiêu đề
add a slidethêm một trang chiếu
on the slidetrên trang chiếu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1