snow

snoʊ
snoh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tuyết

Cách dùng · Usage

Snow được dùng cho tuyết trên trời đang rơi hoặc lớp tuyết đã phủ mặt đất. Ở công việc: snow may delay the morning commute. Khi học: học sinh đọc về snow trong bài thời tiết. Đời thường: kids play in the snow trước nhà. Dễ nhầm với ice: snow mềm, trắng, rơi thành bông; ice là nước đóng băng cứng và trơn. Cụm thường gặp: heavy snow, snow falls, snow day.

Phân biệt từ đồng nghĩa

iceNước đóng băng thành chất cứng.
snowTuyết mềm rơi từ trời và có thể phủ trên mặt đất.
hailMưa đá, hạt cứng hơn và là hiện tượng khác.
frostLớp sương giá mỏng bám trên bề mặt.
snowflakeMột bông tuyết riêng lẻ.
winterTên mùa có thể có tuyết, không phải tuyết.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

There is snow in winter.

Vào mùa đông có tuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • snow insnow‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

The snow is white and cold.

Tuyết trắng và lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • snow issnow‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whitewhiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

Children play in the snow.

Trẻ em chơi trong tuyết.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heavy snowtuyết rơi dày
snow on the groundtuyết trên mặt đất
play in the snowchơi trong tuyết
it is snowingtrời đang có tuyết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1