Nghĩa · Meaning
tuyết
Cách dùng · Usage
Snow được dùng cho tuyết trên trời đang rơi hoặc lớp tuyết đã phủ mặt đất. Ở công việc: snow may delay the morning commute. Khi học: học sinh đọc về snow trong bài thời tiết. Đời thường: kids play in the snow trước nhà. Dễ nhầm với ice: snow mềm, trắng, rơi thành bông; ice là nước đóng băng cứng và trơn. Cụm thường gặp: heavy snow, snow falls, snow day.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is snow in winter.”
Vào mùa đông có tuyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- snow in→snow‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The snow is white and cold.”
Tuyết trắng và lạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- snow is→snow‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- white→whiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Children play in the snow.”
Trẻ em chơi trong tuyết.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →