soon

sun
soon1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sớm, chẳng bao lâu nữa

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng soon khi một việc sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian ngắn, nhưng không nói chính xác lúc nào. Ở công sở: The meeting starts soon nhắc mọi người chuẩn bị. Khi học: exam results will come soon nghĩa là sắp có điểm. Đời thường: I’ll call you soon hứa gọi lại. Dễ nhầm với early: early là sớm so với giờ dự kiến; soon là không lâu nữa. Cụm hay gặp: as soon as possible.

Sắc thái · Nuance

“Sớm” có thể làm người Việt hiểu là early, tức trước giờ dự kiến. Soon nói về khoảng thời gian ngắn kể từ bây giờ hoặc từ một mốc khác; nó không nhất thiết nghĩa là đến sớm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

soonNói thời điểm xảy ra đang gần tới.
earlyNói trước thời gian chuẩn hoặc sớm hơn dự kiến.
quicklyNói tốc độ hành động nhanh.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

The test will start soon.

Bài kiểm tra sẽ sớm bắt đầu.

🏫 class

Class will end soon.

Lớp học sẽ sớm kết thúc.

💡 calendar

Summer will be here soon.

Mùa hè sẽ sớm đến.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

soon after classngay sau giờ học
come back soonsớm quay lại
start soonsắp bắt đầu
as soon as possiblesớm nhất có thể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1