small

smɔl
smawl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhỏ

Cách dùng · Usage

small được dùng khi người bản ngữ nói vật, lượng hoặc mức độ thấp hơn bình thường: ở công ty là a small meeting với ít người, khi học là a small mistake trong bài viết, đời thường là a small cup of coffee. Dễ nhầm với little: small nhấn vào kích thước khách quan, little thường gợi cảm xúc thân mật. Cụm quen thuộc: small size, small amount.

Sắc thái · Nuance

“Nhỏ” có thể nói cả tuổi, âm lượng, chữ viết trong tiếng Việt. Small chủ yếu nói kích thước, số lượng hoặc mức độ; với tuổi dùng young, với chữ nhỏ thường là small print hoặc tiny writing.

Phân biệt từ đồng nghĩa

littleCó thể thêm cảm giác nhỏ xinh, thân mật hoặc chỉ tuổi còn nhỏ.
smallLà cách nói trung lập hơn về kích cỡ nhỏ.
shortChỉ chiều dài, chiều cao hoặc thời gian ngắn, không phải kích cỡ chung.
tinyNhấn mạnh rất nhỏ, mạnh hơn small.
minorTrang trọng, chỉ vấn đề hoặc khác biệt không lớn, không thường nói kích cỡ vật.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

The ant is very small.

Con kiến rất nhỏ.

💡 compare

This desk is smaller than that one.

Cái bàn này nhỏ hơn cái kia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • desk isdesk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that onethat‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

Write your name in small letters.

Hãy viết tên bạn bằng chữ nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • name inname‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lettersleᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

small boxcái hộp nhỏ
small groupnhóm ít người
small amountlượng nhỏ
too smallquá nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1