Nghĩa · Meaning
nhỏ
Cách dùng · Usage
small được dùng khi người bản ngữ nói vật, lượng hoặc mức độ thấp hơn bình thường: ở công ty là a small meeting với ít người, khi học là a small mistake trong bài viết, đời thường là a small cup of coffee. Dễ nhầm với little: small nhấn vào kích thước khách quan, little thường gợi cảm xúc thân mật. Cụm quen thuộc: small size, small amount.
Sắc thái · Nuance
“Nhỏ” có thể nói cả tuổi, âm lượng, chữ viết trong tiếng Việt. Small chủ yếu nói kích thước, số lượng hoặc mức độ; với tuổi dùng young, với chữ nhỏ thường là small print hoặc tiny writing.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The ant is very small.”
Con kiến rất nhỏ.
“This desk is smaller than that one.”
Cái bàn này nhỏ hơn cái kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- desk is→desk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write your name in small letters.”
Hãy viết tên bạn bằng chữ nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name in→name‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- letters→leᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →