some

sʌm
suhm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

một vài, một ít

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng some khi không cần nêu số lượng chính xác, chỉ muốn nói có một phần hoặc vài cái. Ở công việc: some files là vài hồ sơ cần xem. Khi học: some questions là vài câu hỏi trong bài. Đời thường: some milk là một ít sữa. Dễ nhầm với any: some thường dùng câu khẳng định hoặc lời mời, còn any hay đi với phủ định, câu hỏi. Cụm quen: some of them.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “một vài/một ít” dễ khiến người Việt nghĩ some luôn là số lượng nhỏ. Trong tiếng Anh, some chỉ là không nêu chính xác; có thể là vài, một ít, hoặc một lượng đáng kể tùy ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ some vì tiếng Việt nói “uống nước” không cần từ chỉ lượng: “I want water” khi muốn xin một ít. Câu tự nhiên là “I want some water” hoặc “Can I have some water?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

anyThường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, nghĩa mở là bất kỳ.
someNói một ít hoặc một vài, thường trong câu khẳng định.
a fewDùng với danh từ đếm được, nghĩa là một vài và hơi tích cực.
severalNhiều hơn some một chút, nghĩa là vài cái rõ hơn.
littleDùng cho lượng nhỏ với danh từ không đếm được.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Some words are hard to spell.

Một vài từ khó đánh vần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • words arewords‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 sorting

Put some blocks in each box.

Hãy bỏ một ít khối vào mỗi hộp.

🏫 class

I have some questions about the test.

Tôi có một vài câu hỏi về bài kiểm tra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

some studentsmột số học sinh
some watermột ít nước
some timemột chút thời gian
some peoplemột số người
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1