source note

sɔːrs noʊt
sawrs·noht2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghi chú nguồn

Cách dùng · Usage

Source note xuất hiện khi cần ghi rõ thông tin, ảnh, số liệu đến từ đâu. Trong công việc: đặt dòng nguồn dưới biểu đồ doanh thu; khi học: ghi nguồn cho bảng trong bài nghiên cứu; đời thường: chú thích ảnh lấy từ website. Dễ nhầm với footnote: footnote giải thích thêm ở cuối trang, còn source note chủ yếu nêu nguồn. Cụm tự nhiên: add a source note, source note below the chart.

Sắc thái · Nuance

Dịch "ghi chú nguồn" có thể khiến người Việt nghĩ đến chú thích dài hoặc tài liệu tham khảo học thuật. Source note thường là dòng ngắn, đặt dưới ảnh, bảng hoặc biểu đồ, nêu thông tin lấy từ đâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói "ghi nguồn dưới hình", người học dễ viết "write source under picture" và bỏ article. Cần danh từ đầy đủ: "write a source note under the picture" hoặc "add a source note".

Phân biệt từ đồng nghĩa

source noteGhi chú ngắn cạnh hình hoặc bảng để nêu nguồn.
citationCách ghi nguồn theo quy tắc cho câu, số liệu hoặc trích dẫn trong bài.
referenceMục tài liệu tham khảo hoặc nguồn được gom ở cuối bài.
referencesDanh sách nhiều nguồn tham khảo ở phần cuối văn bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Add a source note under the picture.

Hãy thêm ghi chú nguồn dưới bức tranh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I used a source note for each chart.

Tôi đã dùng ghi chú nguồn cho mỗi biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The source note is at the bottom.

Ghi chú nguồn ở phía dưới cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is atis‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add a source notethêm ghi chú nguồn
write the source noteviết ghi chú nguồn
source note under the chartghi chú nguồn dưới biểu đồ
short source noteghi chú nguồn ngắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1