Nghĩa · Meaning
thẻ nhắc bài, thẻ gợi ý khi thuyết trình
Cách dùng · Usage
“Cue card” là thẻ nhỏ ghi từ khóa để nhắc người nói, không phải bản thảo đầy đủ. Ở công việc: thẻ cho phần trình bày bán hàng; học tập: thẻ nhắc ý khi thuyết trình trước lớp; đời sống: thẻ ghi lời chúc trong đám cưới. Dễ nhầm với “flashcard”: “flashcard” dùng để học và kiểm tra nhớ, còn “cue card” hỗ trợ khi đang nói. Cụm thường gặp: “write notes on a cue card”.
Sắc thái · Nuance
“Thẻ nhắc bài” dễ khiến người Việt nghĩ đến giấy ghi đầy đủ để đọc. “Cue card” là thẻ gợi ý ngắn khi nói trước lớp hoặc quay video, thường chỉ có từ khóa, mang sắc thái chuẩn bị chứ không gian lận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “thẻ speaking” trong lớp học, người Việt dễ gọi là “speaking card”. Từ tự nhiên là “cue card”: sai “I forgot my speaking card”; đúng “I forgot my cue card.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She made a cue card for each student before the talks.”
Cô ấy làm một thẻ nhắc bài cho mỗi học sinh trước các bài nói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please print your cue card before the presentation tomorrow.”
Vui lòng in thẻ nhắc bài của bạn trước buổi thuyết trình ngày mai.
“I practiced with a cue card during lunch today.”
Hôm nay tôi đã luyện tập với thẻ nhắc bài trong bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →