spell

spɛl
spehl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh vần, viết đúng chính tả

Cách dùng · Usage

Spell dùng khi nói từng chữ cái của một từ hoặc viết đúng chính tả. Ở công việc: spell your last name cho lễ tân qua điện thoại; khi học: spell new words trong lớp; đời thường: hỏi How do you spell it? khi nghe tên lạ. Dễ nhầm với pronounce: pronounce là phát âm, còn spell là nêu chữ cái. Cụm quen thuộc: spell a word, spell correctly, spelling mistake.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đánh vần” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đọc chữ cái to lên. Trong tiếng Anh, spell cũng dùng khi viết các chữ cái đúng thứ tự; rất trung tính, hay gặp trong lớp học, biểu mẫu, điện thoại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “viết đúng chính tả”, người học hay viết “write correctly this word”. Tiếng Anh tự dùng spell: “Can you spell this word?” hoặc “Please spell your name,” không cần thêm write.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spellNói hoặc viết các chữ cái của một từ theo đúng thứ tự.
writeLà hành động rộng hơn, chỉ viết chữ, từ hoặc câu lên giấy.
pronounceChỉ cách phát âm một từ hoặc tên, không phải cách viết chữ cái.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Can you spell your name?

Bạn có thể đánh vần tên của mình không?

📚 study

We spell new words in class.

Chúng tôi đánh vần các từ mới trong lớp.

💡 describe

She can spell many long words.

Cô ấy có thể đánh vần nhiều từ dài.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spell your nameđánh vần tên bạn
spell the wordđánh vần từ đó
spell it correctlyviết đúng từng chữ
hard to spellkhó đánh vần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1