Nghĩa · Meaning
cái bấm ghim
Cách dùng · Usage
stapler là dụng cụ bấm các tờ giấy lại bằng ghim kim loại. Ở văn phòng: dùng stapler để kẹp hợp đồng trước khi nộp. Khi học: bấm bài tập nhiều trang cho giáo viên. Đời thường: ghim hóa đơn hoặc giấy bảo hành. Dễ lẫn với staple: staple là cái ghim hoặc hành động bấm ghim; stapler là dụng cụ. Cụm thường gặp: use a stapler, a broken stapler.
Sắc thái · Nuance
“Cái bấm ghim” dễ bị hiểu là bất cứ đồ bấm hay kẹp giấy. Stapler chỉ dụng cụ bấm ghim kim loại vào giấy; từ rất đời thường trong văn phòng, không phải thuật ngữ kỹ thuật hay đồ đóng sách lớn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The stapler is on the table.”
Cái bấm ghim ở trên bàn.
“Please use a stapler.”
Xin hãy dùng cái bấm ghim.
“The stapler is for the handout.”
Cái bấm ghim dùng để bấm tờ tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stapler is→stapler‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →