Nghĩa · Meaning
bắt đầu
Cách dùng · Usage
Start diễn tả lúc một việc chuyển từ chưa làm sang đang làm, thường tự nhiên trong lịch trình, nhiệm vụ và hướng dẫn. Ở công ty: start a meeting at nine; ở trường: start the exam with page one; hằng ngày: start the car in the morning. Dễ nhầm với begin: begin trang trọng hơn, start dùng rộng và còn nói về máy móc. Cụm thường gặp: start from scratch, start with.
Sắc thái · Nuance
“Bắt đầu” khá rộng trong tiếng Việt, nhưng start trong tiếng Anh thường là từ trung tính, ngắn gọn cho hành động, sự kiện hoặc máy móc bắt đầu chạy. It is less formal than commence and common in instructions.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay thêm “to” sau start vì nghĩ “bắt đầu để làm”: “We start to class at nine.” Khi class là sự kiện, dùng object directly: “We start class at nine.” Với động từ: “start doing” hoặc “start to do.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We start class at nine.”
Chúng tôi bắt đầu lớp học lúc chín giờ.
“Start with the first question.”
Bắt đầu với câu hỏi đầu tiên.
“Let's start reading now.”
Chúng ta hãy bắt đầu đọc ngay bây giờ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →