student

ˈstuːdənt
STOO·duhnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

học sinh, sinh viên

Cách dùng · Usage

Student chỉ người đang học trong trường, đại học, khóa nghề hoặc lớp ngắn hạn; người nói tập trung vào vai trò học tập. Trong công việc: a student intern joins the team; học tập: each student submits homework; đời sống: student discount at a museum. Dễ nhầm với pupil: pupil thường dùng cho trẻ ở trường phổ thông Anh-Anh; learner rộng hơn, học bất cứ kỹ năng nào. Cụm hay gặp: college student, exchange student, student ID.

Sắc thái · Nuance

“Học sinh, sinh viên” tách theo cấp học trong tiếng Việt, nhưng student bao trùm cả người học ở trường, đại học hoặc khóa học. Từ này trung tính, không tự nói tuổi nhỏ hay bậc đại học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay lược mạo từ, người Việt dễ nói “Student is late”. Với danh từ đếm được số ít phải có mạo từ hoặc số lượng: “A student is late” hoặc “One student is late”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

studentTừ rộng và an toàn nhất cho người học, từ học sinh nhỏ đến sinh viên.
pupilThường dùng trong Anh-Anh cho trẻ học dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
learnerNhấn mạnh quá trình học hoặc trình độ, như người học ngoại ngữ hay người mới bắt đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

One student is late.

Một học sinh đến trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • student isstudent‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The student sends a note.

Học sinh gửi một mẩu giấy nhắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sends asends‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I am a student.

Tôi là một học sinh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

new studenthọc sinh mới
student IDthẻ/mã sinh viên
student deskbàn học sinh
college studentsinh viên đại học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1