student name

ˈstuː.dənt neɪm
STOO·duhnt·naym3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tên của học sinh

Cách dùng · Usage

Trong biểu mẫu, danh sách lớp hoặc tên tệp, người bản ngữ dùng student name để chỉ đúng phần tên của học sinh cần nhận diện. Ở công việc, giáo vụ nhập student name vào hồ sơ; khi học, giáo viên kiểm tra student name trên bài nộp; đời thường, phụ huynh ghi student name lên hộp cơm. Dễ nhầm với student ID: ID là mã số, không phải tên. Cụm thường gặp: full student name.

Sắc thái · Nuance

“Tên của học sinh” nghe như cả cụm sở hữu, nhưng student name thường là nhãn biểu mẫu: ô cần điền tên người học. Nó khô, hành chính, không phải cách tự nhiên để giới thiệu ai đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “tên” trước “học sinh”, người Việt có thể viết “name student box”. Trong nhãn tiếng Anh dùng danh từ bổ nghĩa trước danh từ chính: “student name box”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

student nameHợp làm nhãn ngắn trên biểu mẫu, bài kiểm tra hoặc ô điền tên.
student's nameTự nhiên trong câu đầy đủ khi nói về tên của một học sinh cụ thể.
name of the studentDài và trang trọng hơn, hợp văn bản chính thức hơn nhãn lớp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Put the student name in the file.

Hãy đưa tên học sinh vào tệp.

🤝 interview

I checked each student name carefully.

Tôi đã kiểm tra kỹ từng tên học sinh.

📊 presentation

The student name is hidden here.

Tên học sinh được ẩn ở đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write your student nameviết tên học sinh
student name boxô tên học sinh
student name listdanh sách tên học sinh
check the student’s namekiểm tra tên học sinh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1