student note

ˈstuː.dənt noʊt
STOO·duhnt·noht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ghi chú do học sinh viết

Cách dùng · Usage

Student note chỉ một ghi chú do học sinh hoặc sinh viên tự viết, thường ngắn và phục vụ việc học. Trong lớp: the teacher reads a student note. Khi ôn thi: a student note summarizes one chapter. Đời thường: a parent finds a student note in a notebook. Dễ nhầm với teacher note; teacher note do giáo viên viết. Cụm hay gặp: write a student note.

Sắc thái · Nuance

“Ghi chú do học sinh viết” đúng nghĩa nhưng student note nghe như một mục nhỏ trong lớp, biểu mẫu, hoặc hồ sơ. Nó không phải “vở ghi bài”; note ở đây là mẩu thông tin ngắn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt dùng “ghi chú” cho cả hành động và danh từ, nên dễ nói “student notes a good idea”. Ở đây note là danh từ: “The student note has a good idea” hoặc “The student writes a note”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

student noteNhãn rộng cho ghi chú liên quan đến một học sinh.
class notesLà phần ghi chép nội dung bài học của học sinh trong lớp.
teacher’s noteLà ghi chú, hướng dẫn hoặc quan sát do giáo viên viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Pick one student note and read it out to the group.

Hãy chọn một ghi chú của học sinh và đọc to cho nhóm nghe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Pick onepick‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • read itread‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The student note has a good idea.

Ghi chú của học sinh có một ý tưởng hay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • good ideagood‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Send your student note by email.

Hãy gửi ghi chú của bạn qua email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add a student notethêm ghi chú học sinh
read the student noteđọc ghi chú học sinh
student note fieldtrường ghi chú học sinh
note about the studentghi chú về học sinh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1