pencil box

ˈpensəl bɑːks
PEHN·suhl·bahks3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hộp bút đựng đồ dùng học tập

Cách dùng · Usage

Pencil box chỉ hộp hoặc túi nhỏ để cất bút chì, tẩy, thước, kéo học sinh dùng hằng ngày. Trong lớp: open your pencil box before the quiz. Khi tự học: put markers in the pencil box. Đời thường: mẹ nhắc con tìm pencil box trong ba lô. Dễ nhầm với pencil case: nhiều nơi dùng như nhau, nhưng box gợi hộp cứng hơn. Cụm quen: keep it in your pencil box, a plastic pencil box.

Sắc thái · Nuance

Nghe “pencil box” người Việt có thể hiểu chỉ đựng bút chì. Thực tế nó là hộp đựng nhiều đồ học tập nhỏ như tẩy, kéo, bút màu; thường là hộp cứng, từ rất phổ thông của trẻ em.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pencil boxHộp bút dạng hộp cứng, mở ra đóng vào được.
pencil caseTừ rộng nhất cho hộp hoặc túi đựng bút.
pencil pouchTúi bút mềm dạng túi, thường có khóa kéo.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

My pencil box holds erasers, markers, and two pencils.

Hộp bút của tôi đựng tẩy, bút lông và hai cây bút chì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • holds erasersholds‿erasersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • markers andmarkers‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please put your scissors back in the pencil box.

Hãy để kéo trở lại vào hộp bút.

💡 email

The school list says to bring one pencil box.

Danh sách của trường nói mang theo một hộp bút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bring onebring‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the pencil boxmở hộp bút
put it in the pencil boxbỏ vào hộp bút
plastic pencil boxhộp bút nhựa
pencil box on the deskhộp bút trên bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1