timer

ˈtaɪmər
TEYE·mer2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đồng hồ bấm giờ để đo thời gian học

Cách dùng · Usage

Timer được dùng khi người nói muốn đặt một khoảng thời gian đếm ngược, không phải xem giờ hiện tại. Ở công việc, bạn set a timer để giới hạn cuộc họp 10 phút; khi học, dùng timer cho một bài đọc 25 phút; ở nhà, đặt timer khi nướng bánh. Dễ lẫn với clock, là đồng hồ chỉ giờ, và stopwatch, là đồng hồ bấm giờ đếm lên. Cụm quen thuộc: set the timer for five minutes.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đồng hồ bấm giờ” dễ khiến người Việt nghĩ đến stopwatch đếm thời gian đã trôi qua. Timer thường đếm ngược một khoảng đã đặt và báo hết giờ; sắc thái rất đời thường, dùng cho học, nấu ăn, thi cử.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bấm đồng hồ”, người học có thể viết “press the timer for 25 minutes”. Tiếng Anh đặt khoảng thời gian bằng set: “I set the timer for 25 minutes,” không phải press trong nghĩa này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

timerDụng cụ đếm hoặc đo một khoảng thời gian đã định.
clockĐồng hồ cho biết bây giờ là mấy giờ.
alarmThông báo reo vào một thời điểm đã đặt trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I set the timer for twenty-five minutes of reading.

Tôi đặt hẹn giờ hai mươi lăm phút để đọc sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says to use a timer during the test.

Email nói rằng hãy dùng đồng hồ bấm giờ trong lúc làm bài kiểm tra.

💡 daily

My timer rings when it is time to stop studying.

Đồng hồ bấm giờ của tôi reo khi đến lúc ngừng học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • when itwhen‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set a timerđặt giờ đếm ngược
timer goes offchuông báo hết giờ
study timerhẹn giờ học
five-minute timerhẹn giờ năm phút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1