Nghĩa · Meaning
phòng tự học, không gian học tập
Cách dùng · Usage
Study hall thường được dùng khi nói về một phòng hoặc khoảng thời gian ở trường để học yên lặng, không phải lớp có giáo viên giảng. Ở công việc, có thể đặt phòng họp làm study hall cho nhóm ôn chứng chỉ; khi học, học sinh đến study hall sau giờ toán; đời thường, thư viện chung cư mở study hall buổi tối. Dễ nhầm với classroom: classroom để học bài mới. Cụm hay gặp: quiet study hall.
Sắc thái · Nuance
“Phòng tự học” chỉ đúng một phần. Ở trường Mỹ, study hall cũng là một tiết trong thời khóa biểu để học yên lặng, thường có giáo viên giám sát; không phải hội trường lớn hay câu lạc bộ học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do thấy hall là “hội trường”, người học có thể hiểu “The meeting is in the study hall” là phòng họp lớn. Đúng là khu/tiết tự học yên tĩnh; nói “go to study hall”, không “go to the study room” nếu theo lịch học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The meeting is in the study hall.”
Buổi họp được tổ chức ở phòng tự học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is in→is‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study hall opens at nine.”
Phòng tự học mở cửa lúc chín giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hall opens→hall‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide shows the new study hall.”
Slide này cho thấy phòng tự học mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →