star

stɑːr
stahr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dấu sao vẽ bên cạnh chỗ cần học

Cách dùng · Usage

Trong ghi chú học tập, star là dấu sao để đánh dấu chỗ cần nhớ hoặc xem lại: từ hay quên, câu khó, bài tập sai. Có thể nói add a star hoặc put a star next to it.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “dấu sao” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là hình ngôi sao trang trí. Trong tiếng Anh, star ở ngữ cảnh học tập là ký hiệu ghi chú rất đời thường để đánh dấu mục quan trọng, khó, hoặc cần xem lại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “star the word” theo kiểu “đánh dấu sao từ đó”, nghe như dùng động từ đặc biệt. Tự nhiên hơn là “put a star next to the word” hoặc “draw a star beside the question.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

asteriskKý hiệu * trong văn bản, chính xác và mang sắc thái tài liệu hơn.
starHình ngôi sao dùng cho tranh, nhãn dán hoặc dấu khen.
check markDấu tích cho biết câu trả lời đúng hoặc việc đã xong.
stickerVật để dán; star sticker mới là nhãn dán hình sao.
star stickerNhãn dán có hình ngôi sao, thường dùng để khen.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Add a star next to words you keep forgetting.

Hãy đánh dấu sao bên cạnh những từ bạn hay quên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • forgettingforgeᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I draw a star beside every hard question in my notebook.

Tôi vẽ một dấu sao bên cạnh mỗi câu hỏi khó trong vở.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • beside everybeside‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question inquestion‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notebooknoᴅebookÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says a star marks the important dates.

Email nói rằng dấu sao đánh dấu những ngày quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • says asays‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a starđánh dấu bằng sao
draw a starvẽ một dấu sao
give a starcho một ngôi sao
a gold starngôi sao vàng khen thưởng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1