study for

studi fo:r
stoo·dee·foh:r3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

học (cho kỳ thi hoặc buổi học)

Cách dùng · Usage

“Study for” xuất hiện khi việc học hướng tới một mục tiêu cụ thể như bài kiểm tra, khóa học hoặc buổi học sắp tới. Ở công việc: học cho kỳ thi chứng chỉ; khi học: ôn cho bài kiểm tra toán; đời thường: học cho lớp lái xe cuối tuần. Dễ nhầm với “study about”: “study for” nhấn mục tiêu, “study about” nhấn chủ đề. Cụm tự nhiên: “study for the test” hoặc “study for an exam”.

Sắc thái · Nuance

“Học cho kỳ thi” nghe như học vì mục đích nào đó, nhưng study for nhấn mạnh ôn trước một bài kiểm tra, lớp học, hoặc buổi quiz cụ thể. Nó trung tính, không trang trọng, khác với research là nghiên cứu sâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “học bài kiểm tra”, người học bỏ for: “I study the test tonight.” Câu đúng là “I study for the test tonight”; study the test nghĩa là xem chính đề thi như một vật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

study forTập trung vào việc học bài, đọc sách và làm bài để chuẩn bị cho kỳ kiểm tra.
prepare forRộng hơn học bài, gồm chuẩn bị tài liệu, tâm lý, đồ dùng hoặc kế hoạch.
review forNhấn mạnh ôn lại nội dung đã học trước khi kiểm tra hoặc thi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I need to study for the test right after lunch.

Tôi cần học cho bài kiểm tra ngay sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We study for the course in a group.

Chúng tôi học môn đó theo nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • course incourse‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I study for the exam and send questions.

Tôi học cho kỳ thi và gửi câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • exam andexam‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

study for a testôn cho bài kiểm tra
study for the quizôn cho bài quiz
study for classchuẩn bị bài cho lớp
study for an examôn cho kỳ thi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1