pencil sharpener

ˈpensəl ˌʃɑːrpənər
PEHN·suhl·shahr·puh·ner5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đồ chuốt bút chì

Cách dùng · Usage

Người bản xứ nói pencil sharpener khi cần dụng cụ làm đầu bút chì nhọn lại, nhất là ở lớp học hay bàn làm việc. Ở công ty, họ mượn nó trước khi ký nháp bằng bút chì; khi học, học sinh để trong pencil case; ở nhà, trẻ dùng khi tô màu. Dễ nhầm với sharpener chung chung, nhưng pencil sharpener chỉ dành cho bút chì. Cụm hay gặp: use a pencil sharpener.

Sắc thái · Nuance

“Đồ chuốt bút chì” nghe như mô tả chức năng, còn pencil sharpener là tên vật dụng cố định. Nó có thể nhỏ cầm tay hoặc chạy điện; dùng trong ngữ cảnh học đường, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “chuốt bút chì”, người Việt hay nói “sharp a pencil”. Sharp là tính từ; động từ là sharpen. Đúng: “I need to sharpen my pencil” hoặc “use a pencil sharpener.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pencil sharpenerTên chính xác của dụng cụ dùng để gọt bút chì.
sharpenerTrong lớp thường hiểu là đồ gọt bút chì, nhưng nghĩa có thể rộng hơn.
cutterLà dao hoặc dụng cụ cắt, không phải đồ gọt bút chì thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 교실

May I use your pencil sharpener for a minute?

Mình dùng đồ chuốt bút chì của bạn một lát được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 필통

There is a small pencil sharpener in my pencil case.

Trong hộp bút của tôi có một cái chuốt bút chì nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sharpener insharpener‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 미술 시간

The pencil sharpener is on the shelf next to the crayons.

Đồ chuốt bút chì nằm trên kệ cạnh hộp bút màu sáp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sharpener issharpener‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a pencil sharpenerdùng đồ chuốt bút
electric pencil sharpenermáy chuốt bút điện
borrow a pencil sharpenermượn đồ chuốt bút
sharpen a pencilchuốt bút chì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1