cork board

ˈkɔːrk bɔːrd
KAWRK·bawrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng ghim (bằng gỗ bần)

Cách dùng · Usage

Cork board chỉ tấm bảng làm bằng bần để ghim giấy, ảnh hoặc lịch, thường treo trên tường chứ không phải bảng để viết phấn. Ở công việc: ghim deadline cạnh bàn; khi học: dán thời khóa biểu và flashcard; đời thường: treo ảnh gia đình hoặc phiếu mua hàng. Dễ nhầm với whiteboard, dùng bút lông để viết xóa. Cụm tự nhiên: pin something on the cork board.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bảng ghim” dễ khiến người Việt nghĩ đến mọi loại bảng treo thông báo. Cork board nhấn vào chất liệu mềm bằng bần để cắm ghim, thường ở lớp học, văn phòng, góc học tập; sắc thái rất đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cork boardBảng bần để ghim giấy bằng kim hoặc đinh ghim.
bulletin boardBảng dán thông báo, áp phích hoặc sản phẩm học sinh.
whiteboardBảng trắng viết và xóa bằng bút marker.

Câu ví dụ · Examples

💡 my room

A cork board hangs over my desk.

Một bảng ghim treo phía trên bàn học của tôi.

🏫 class

We pin our drawings on the cork board.

Chúng tôi ghim các bức vẽ lên bảng ghim.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pin ourpin‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • drawings ondrawings‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Dad puts the calendar on the cork board.

Bố gắn tờ lịch lên bảng ghim.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pin it on the cork boardghim nó lên bảng
classroom cork boardbảng ghim trong lớp
cork board notesghi chú trên bảng
put a card on the cork boardđặt thẻ lên bảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1