alarm

əˈlɑːrm
uh·LAHRM2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuông báo giờ học

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng alarm khi muốn nói đến tín hiệu báo giờ do đồng hồ hay điện thoại đặt trước. Ở chỗ làm, đặt an alarm before a meeting; khi học, set an alarm for study time; trong đời thường, alarm rings để dậy sớm. Dễ nhầm với bell: bell thường là chuông thật ở cửa hay trường học, còn alarm là báo thức/báo động đã cài. Cụm quen: set an alarm.

Sắc thái · Nuance

Dịch “chuông báo giờ học” có thể làm người Việt nghĩ đến chuông trường. Alarm là báo thức/báo nhắc do người dùng đặt, có thể trên điện thoại; sắc thái thực dụng, không nhất thiết là chuông thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chuông reo”, người Việt hay viết “my alarm rings” được, nhưng với điện thoại tự nhiên hơn là “My alarm goes off”. Không nói “alarm opens”; nói “turn off the alarm”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

alarmBáo thức hoặc báo hiệu được đặt reo vào một giờ cụ thể.
timerDụng cụ đo một khoảng thời gian và báo khi hết giờ.
bellChuông hoặc tiếng chuông như chuông trường, chuông cửa hay chuông trận đấu.
buzzer soundÂm báo rè hoặc điện tử có thể vang lên khi timer kết thúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

I set an alarm for my thirty minutes of study time.

Tôi đặt báo thức cho ba mươi phút giờ học của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set anset‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

My alarm rings when it is time to switch subjects.

Chuông báo của tôi reo khi đến giờ đổi môn học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • when itwhen‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email reminds us to set an alarm for the test.

Email nhắc chúng ta đặt báo thức cho bài kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reminds usreminds‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • set anset‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set an alarmđặt báo thức
alarm goes offbáo thức reo
study alarmbáo nhắc học
turn off the alarmtắt báo thức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1