study card

ˈstʌd.i kɑːrd
STUH·dee·kahrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ học tập

Cách dùng · Usage

Study card là thẻ nhỏ dùng để ôn kiến thức, thường có câu hỏi, từ mới hoặc công thức ở một mặt và đáp án ở mặt kia. Ở công việc: nhân viên học thuật ngữ sản phẩm bằng study cards. Khi học: tạo thẻ cho mỗi từ vựng trước kỳ thi. Đời thường: phụ huynh làm thẻ màu cho con học số. Dễ lẫn với notebook; notebook ghi dài, study card dùng để tự kiểm nhanh. Cụm hay dùng: “make study cards”.

Sắc thái · Nuance

“Thẻ học tập” có thể khiến người Việt nghĩ đến thẻ học sinh hoặc thẻ khóa học. Study card là mảnh thẻ ghi thông tin để ôn, gần với flashcard; sắc thái tự học, luyện nhớ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

study cardThẻ học dùng để ôn tập và ghi nhớ kiến thức.
flashcardThẻ luyện nhanh cho từ vựng, hình ảnh hoặc câu hỏi ngắn.
cue cardThẻ gợi ý nội dung cần nói khi thuyết trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I made a study card for each word.

Tôi đã làm một thẻ học tập cho mỗi từ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A study card helps me review.

Thẻ học tập giúp tôi ôn tập.

📊 presentation

This study card has one example.

Thẻ học tập này có một ví dụ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make study cardslàm thẻ học tập
use study cardsdùng thẻ học tập
word study cardthẻ học từ vựng
review with study cardsôn bằng thẻ học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1