Nghĩa · Meaning
thẻ học tập
Cách dùng · Usage
Study card là thẻ nhỏ dùng để ôn kiến thức, thường có câu hỏi, từ mới hoặc công thức ở một mặt và đáp án ở mặt kia. Ở công việc: nhân viên học thuật ngữ sản phẩm bằng study cards. Khi học: tạo thẻ cho mỗi từ vựng trước kỳ thi. Đời thường: phụ huynh làm thẻ màu cho con học số. Dễ lẫn với notebook; notebook ghi dài, study card dùng để tự kiểm nhanh. Cụm hay dùng: “make study cards”.
Sắc thái · Nuance
“Thẻ học tập” có thể khiến người Việt nghĩ đến thẻ học sinh hoặc thẻ khóa học. Study card là mảnh thẻ ghi thông tin để ôn, gần với flashcard; sắc thái tự học, luyện nhớ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I made a study card for each word.”
Tôi đã làm một thẻ học tập cho mỗi từ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A study card helps me review.”
Thẻ học tập giúp tôi ôn tập.
“This study card has one example.”
Thẻ học tập này có một ví dụ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →