Nghĩa · Meaning
nhóm học tập
Cách dùng · Usage
study group là nhóm vài người cùng học, ôn bài hay làm bài tập: gặp ở thư viện, chia nhau giải đề, nhắn tin hỏi bài trước kỳ thi hoặc chuẩn bị thuyết trình.
Sắc thái · Nuance
“Nhóm học tập” có thể nghe như một tổ chính thức trong lớp. Study group thường là nhóm nhỏ tự hẹn gặp để ôn bài cùng nhau; sắc thái thân mật, thực tế, không nhất thiết do giáo viên lập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng “học nhóm”, người Việt hay nói “I study group tonight”. Study group là danh từ, không phải động từ. Nói “I study with my group tonight” hoặc “I meet with my study group tonight.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My study group meets at the library every Tuesday night.”
Nhóm học tập của tôi gặp nhau ở thư viện vào tối thứ Ba hằng tuần.
“I email the study group.”
Tôi gửi email cho nhóm học tập.
“The study group meets today.”
Nhóm học tập gặp nhau hôm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →