Nghĩa · Meaning
phiếu học tập, phiếu bài tập
Cách dùng · Usage
Worksheet là tờ bài tập giáo viên phát hoặc gửi file, thường có câu hỏi ngắn, bảng điền, bài đọc nhỏ. Học sinh làm trên giấy hoặc online trong lớp, ở nhà, hay khi luyện thêm.
Sắc thái · Nuance
“Phiếu học tập” có thể làm người Việt nghĩ đến mọi loại giấy giáo viên phát. Worksheet hẹp hơn: thường là một trang có bài tập, câu hỏi, ô trống hoặc nhiệm vụ để học sinh làm và nộp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm phiếu bài tập”, người học hay viết “make a worksheet” khi muốn nói hoàn thành bài. “Make a worksheet” là giáo viên tạo ra nó; học sinh “do/finish a worksheet.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The worksheet has five short questions about the reading.”
Phiếu học tập có năm câu hỏi ngắn về bài đọc.
“I attached the worksheet for tomorrow's lesson.”
Tôi đã đính kèm phiếu học tập cho buổi học ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She finished the math worksheet before dinner.”
Cô ấy đã làm xong phiếu bài tập toán trước bữa tối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →