worksheet

ˈwɜːrkʃiːt
WURRK·sheet2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phiếu học tập, phiếu bài tập

Cách dùng · Usage

Worksheet là tờ bài tập giáo viên phát hoặc gửi file, thường có câu hỏi ngắn, bảng điền, bài đọc nhỏ. Học sinh làm trên giấy hoặc online trong lớp, ở nhà, hay khi luyện thêm.

Sắc thái · Nuance

“Phiếu học tập” có thể làm người Việt nghĩ đến mọi loại giấy giáo viên phát. Worksheet hẹp hơn: thường là một trang có bài tập, câu hỏi, ô trống hoặc nhiệm vụ để học sinh làm và nộp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm phiếu bài tập”, người học hay viết “make a worksheet” khi muốn nói hoàn thành bài. “Make a worksheet” là giáo viên tạo ra nó; học sinh “do/finish a worksheet.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

handoutTài liệu giáo viên phát, có thể không phải giấy để làm bài.
worksheetTờ hoạt động để học sinh viết, tính hoặc hoàn thành nhiệm vụ.
pageChỉ một trang của sách hay tài liệu, không nói rõ hoạt động học.
exerciseBài luyện tập hoặc câu hỏi, còn worksheet là tờ chứa bài đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The worksheet has five short questions about the reading.

Phiếu học tập có năm câu hỏi ngắn về bài đọc.

💡 이메일

I attached the worksheet for tomorrow's lesson.

Tôi đã đính kèm phiếu học tập cho buổi học ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

She finished the math worksheet before dinner.

Cô ấy đã làm xong phiếu bài tập toán trước bữa tối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

finish a worksheetlàm xong phiếu bài tập
do a worksheetlàm phiếu bài tập
turn in a worksheetnộp phiếu bài tập
math worksheetphiếu bài tập toán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1