planner

ˈplænər
PLA·ner2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sổ tay lập kế hoạch học tập

Cách dùng · Usage

Planner thường là cuốn sổ hoặc ứng dụng để ghi lịch, hạn nộp và việc cần làm. Ở công ty: ghi cuộc họp vào planner; khi học: đánh dấu ngày thi và bài tập; đời thường: lên lịch khám răng hay đi chợ. Dễ nhầm với calendar: calendar chỉ ngày tháng, planner có thêm kế hoạch và nhiệm vụ. Cụm quen thuộc: write something in your planner.

Sắc thái · Nuance

“Sổ tay lập kế hoạch” khiến planner nghe như người lập kế hoạch hoặc công cụ chuyên nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, planner thường là cuốn sổ/agenda học sinh dùng hằng ngày để ghi lịch, bài tập, hạn nộp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không luôn cần giới từ, người học viết “write my homework on my planner.” Với sổ hoặc agenda, tiếng Anh dùng in: “write the assignment in my planner.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

calendarLịch hiển thị ngày và thứ.
plannerSổ hoặc ứng dụng để ghi việc cần làm theo ngày.
notebookVở ghi bất kỳ nội dung nào, không nhất thiết có cấu trúc lịch.
scheduleBản lịch trình hoặc thời khóa biểu, không phải vật để ghi nó.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

I wrote the meeting time in my planner right away.

Tôi đã ghi ngay giờ họp vào sổ kế hoạch của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • time intime‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right awayright‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The email says every student gets a free planner.

Email nói rằng mỗi học sinh nhận được một cuốn sổ kế hoạch miễn phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • says everysays‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gets agets‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

My planner keeps my homework and practice schedule organized.

Cuốn sổ kế hoạch giúp lịch bài tập và luyện tập của tôi được sắp xếp gọn gàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • homework andhomework‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • schedule organizedschedule‿organizedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a plannerdùng sổ lập kế hoạch
write in a plannerghi vào sổ kế hoạch
school plannersổ kế hoạch học sinh
weekly plannersổ kế hoạch theo tuần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1