school desk

ˈskuːl desk
SKOOL·dehsk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bàn học ở trường

Cách dùng · Usage

School desk được dùng khi nói về chiếc bàn riêng hoặc bàn đôi trong lớp học, nơi học sinh ngồi viết, cất sách hay làm bài. Ở công việc, giáo viên nói clean the school desks trước giờ phụ huynh tới; khi học, học sinh để vở on my school desk; đời thường, phụ huynh kể con được ngồi gần cửa sổ. Dễ nhầm với table: table chung hơn, còn school desk gắn với lớp học. Cụm hay gặp: sit at a school desk.

Sắc thái · Nuance

“Bàn học ở trường” có thể làm người Việt nghĩ đến bàn học nói chung. School desk là bàn của học sinh trong lớp, thường nhỏ, cá nhân hoặc đôi; không phải bàn làm việc lớn hay bàn giáo viên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deskBàn để học hoặc làm việc nói chung.
school deskBàn học dùng trong lớp học ở trường.
tableBàn rộng cho nhiều người, thường ít cảm giác chỗ ngồi cá nhân.
chairChỉ ghế để ngồi, không phải bàn học.
study tableBàn học ở nhà hoặc thư viện, không riêng bối cảnh lớp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

My school desk is next to the window.

Bàn học của tôi ở cạnh cửa sổ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • desk isdesk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 cleaning time

We wiped our school desks after art class.

Chúng tôi lau bàn học sau giờ mỹ thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wiped ourwiped‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • desks afterdesks‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 keeping things

She keeps her crayons inside her school desk.

Cô bé cất bút sáp màu trong bàn học của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • crayons insidecrayons‿insideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit at a school deskngồi ở bàn học sinh
clean a school desklau bàn học sinh
move a school deskdi chuyển bàn học sinh
small school deskbàn học sinh nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1