Nghĩa · Meaning
bước, bước làm
Cách dùng · Usage
Step được chọn khi nói một phần trong chuỗi việc phải làm theo thứ tự. Ở công việc, the next step là hành động sau cuộc họp; trong học tập, step three trong bài hướng dẫn; đời thường, follow the steps để lắp kệ. Dễ nhầm với stage: stage là giai đoạn lớn hơn, kéo dài hơn; step thường nhỏ và cụ thể. Cụm cố định rất thường gặp: step by step.
Sắc thái · Nuance
“Bước” có thể làm người Việt nghĩ đến bước chân. Trong hướng dẫn học tập, step là một phần nhỏ theo thứ tự của quy trình; sắc thái rõ ràng, thực hành, hay dùng trong bài toán và chỉ dẫn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first step is easy, so try it by yourself.”
Bước đầu tiên rất dễ, nên hãy tự mình thử làm.
“Please read step three before class starts tomorrow.”
Vui lòng đọc bước ba trước khi lớp học bắt đầu vào ngày mai.
“What's the next step after we finish this part?”
Bước tiếp theo là gì sau khi chúng ta hoàn thành phần này?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →