study table

ˈstʌd.i ˈteɪ.bəl
STUH·dee·tay·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng hoặc bàn dùng để học

Cách dùng · Usage

Study table có thể là bảng để hệ thống hóa kiến thức, và đôi khi là bàn học; ngữ cảnh quyết định nghĩa. Ở công việc, nhóm đào tạo tạo study table để so sánh sản phẩm; trong học tập, học sinh lập bảng ôn chương; đời thường, cha mẹ mua study table cho góc học ở nhà. Dễ nhầm với desk: desk chỉ đồ nội thất, còn study table trong bài học thường là bảng thông tin. Cụm hay gặp: make a study table.

Sắc thái · Nuance

Cụm này dễ bị hiểu là “bàn học”, vì table thường là bàn. Nhưng trong ví dụ “made a study table”, nó là bảng sắp xếp thông tin học tập. Nếu là đồ nội thất, cần ngữ cảnh như sit at.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “bàn học” dịch sát thành study table, người Việt có thể viết “I made a study table” khi muốn nói mua bàn. “Made” hợp với bảng thông tin; đồ nội thất nói “I bought a desk”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deskBàn học hoặc bàn làm việc cho một người, thông dụng nhất.
study tableBàn hoặc mặt bàn được nói rõ là dùng để học.
school deskBàn học sinh trong lớp học.
dining tableBàn ăn, dù đôi khi cũng được dùng để làm bài.
tableTừ rộng cho bàn nói chung, không tự nêu mục đích học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I made a study table for the unit.

Tôi đã làm một bảng học cho bài học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A study table helps me compare facts.

Bảng học giúp tôi so sánh các sự kiện.

📊 presentation

This study table has two columns.

Bảng học này có hai cột.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit at a study tablengồi ở bàn học
clean the study tabledọn bàn học
library study tablebàn học thư viện
put books on the study tableđặt sách lên bàn học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1