study time

ˈstʌd.i taɪm
STUH·dee·teyem3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời gian để học bài

Cách dùng · Usage

Study time chỉ khoảng thời gian được dành riêng để học, làm bài hoặc ôn tập, thường có lịch rõ. Ở công việc: after work, study time starts at eight for an exam. Ở trường: study time in the library after class. Đời thường: parents set quiet study time at home. Dễ nhầm với class time: class time là giờ học với giáo viên; study time là tự học. Cụm tự nhiên là set aside study time.

Sắc thái · Nuance

“Thời gian để học bài” nghe như lượng thời gian nói chung. Study time thường là một khoảng đã định trong lịch, có thể ở nhà hoặc trường. Nó là cụm đời thường, không trang trọng như study period.

Phân biệt từ đồng nghĩa

study hallGiờ hoặc phòng tự học được nhà trường sắp xếp.
study timeThời gian học nói chung ở trường, nhà, thư viện hoặc theo kế hoạch cá nhân.
class timeThời gian lên lớp, trọng tâm là giáo viên dạy học.
homework timeThời gian làm bài về nhà, hẹp hơn study time.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Study time starts at nine.

Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.

🤝 interview

I keep my study time short.

Tôi giữ giờ học của mình ngắn.

📊 presentation

Our study time is shown here.

Giờ học của chúng tôi được hiển thị ở đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

it is study timeđến giờ học bài
during study timetrong giờ học bài
quiet study timegiờ học yên tĩnh
after-school study timegiờ học sau tan trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1