Nghĩa · Meaning
thời gian để học bài
Cách dùng · Usage
Study time chỉ khoảng thời gian được dành riêng để học, làm bài hoặc ôn tập, thường có lịch rõ. Ở công việc: after work, study time starts at eight for an exam. Ở trường: study time in the library after class. Đời thường: parents set quiet study time at home. Dễ nhầm với class time: class time là giờ học với giáo viên; study time là tự học. Cụm tự nhiên là set aside study time.
Sắc thái · Nuance
“Thời gian để học bài” nghe như lượng thời gian nói chung. Study time thường là một khoảng đã định trong lịch, có thể ở nhà hoặc trường. Nó là cụm đời thường, không trang trọng như study period.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Study time starts at nine.”
Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.
“I keep my study time short.”
Tôi giữ giờ học của mình ngắn.
“Our study time is shown here.”
Giờ học của chúng tôi được hiển thị ở đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →