spelling test

ˈspelɪŋ test
SPEH·lihng·tehst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài kiểm tra chính tả

Cách dùng · Usage

Spelling test thường xuất hiện ở lớp học khi giáo viên kiểm tra học sinh viết đúng chính tả các từ đã học. Ở trường: thứ Sáu có bài spelling test. Khi tự học: phụ huynh đọc từ để con viết. Ở công việc: lớp tiếng Anh nội bộ kiểm tra thuật ngữ. Đừng nhầm với vocabulary test, vì bài đó hỏi nghĩa và cách dùng. Cụm hay gặp: study for a spelling test.

Sắc thái · Nuance

“Bài kiểm tra chính tả” không phải dictation nhất thiết. Spelling test thường là giáo viên đọc hoặc đưa danh sách từ, học sinh viết đúng chữ cái; sắc thái rất trường học, thường ở cấp nhỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dictationHoạt động nghe rồi viết lại từ hoặc câu.
spelling testBài kiểm tra tập trung vào cách viết đúng chữ của từ.
vocabulary testKiểm tra nghĩa hoặc cách dùng từ, không chỉ chính tả.
quizBài kiểm tra ngắn nói chung, có thể thuộc nhiều nội dung.

Câu ví dụ · Examples

💡 금요일

We have a spelling test every Friday.

Chúng tôi có bài kiểm tra chính tả vào mỗi thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • test everytest‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 준비

Dad helps me get ready for my spelling test.

Bố giúp tôi chuẩn bị cho bài kiểm tra chính tả.

💡 결과

I got ten out of ten on the spelling test!

Tôi được mười trên mười điểm trong bài kiểm tra chính tả!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ten outten‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ten onten‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a spelling testlàm bài kiểm tra chính tả
study for a spelling testôn kiểm tra chính tả
weekly spelling testkiểm tra chính tả hằng tuần
pass a spelling testđậu bài kiểm tra chính tả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1