spelling test
Nghĩa · Meaning
bài kiểm tra chính tả
Cách dùng · Usage
Spelling test thường xuất hiện ở lớp học khi giáo viên kiểm tra học sinh viết đúng chính tả các từ đã học. Ở trường: thứ Sáu có bài spelling test. Khi tự học: phụ huynh đọc từ để con viết. Ở công việc: lớp tiếng Anh nội bộ kiểm tra thuật ngữ. Đừng nhầm với vocabulary test, vì bài đó hỏi nghĩa và cách dùng. Cụm hay gặp: study for a spelling test.
Sắc thái · Nuance
“Bài kiểm tra chính tả” không phải dictation nhất thiết. Spelling test thường là giáo viên đọc hoặc đưa danh sách từ, học sinh viết đúng chữ cái; sắc thái rất trường học, thường ở cấp nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have a spelling test every Friday.”
Chúng tôi có bài kiểm tra chính tả vào mỗi thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- test every→test‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Dad helps me get ready for my spelling test.”
Bố giúp tôi chuẩn bị cho bài kiểm tra chính tả.
“I got ten out of ten on the spelling test!”
Tôi được mười trên mười điểm trong bài kiểm tra chính tả!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ten out→ten‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ten on→ten‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →