Nghĩa · Meaning
máy đọc sách điện tử
Sắc thái · Nuance
“Máy đọc sách điện tử” đúng nghĩa, nhưng e-reader gợi thiết bị chuyên đọc sách, thường màn hình dịu và ít chức năng hơn tablet. Không gọi mọi máy tính bảng dùng để đọc là e-reader.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The library lends an e-reader to students.”
Thư viện cho học sinh mượn máy đọc sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lends an→lends‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I read a story on my e-reader on the bus.”
Tôi đọc truyện trên máy đọc sách khi đi xe buýt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read a→read‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reader on→reader‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her e-reader has a soft light for the dark.”
Máy đọc sách của cô ấy có đèn dịu để dùng trong bóng tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →