Nghĩa · Meaning
bản trình chiếu, slide thuyết trình
Cách dùng · Usage
Slide show được dùng khi người nói nói về một chuỗi trang hoặc ảnh được chiếu lần lượt trên màn hình. Ở công việc: nhóm bán hàng trình bày số liệu. Ở trường: học sinh làm bài báo cáo bằng slide. Đời thường: gia đình chiếu ảnh cưới cũ. Dễ nhầm với presentation; presentation là cả buổi nói, còn slide show là phần hình chiếu. Cụm quen: give a slide show.
Sắc thái · Nuance
“Slide thuyết trình” dễ khiến người Việt chỉ nói slide cho mọi thứ. Slide show là cả phần trình chiếu gồm nhiều slide trên màn hình, thường cho lớp học hoặc buổi nói chuyện; giọng thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our group made a slide show about sea animals.”
Nhóm chúng tôi làm một bản trình chiếu về động vật biển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- show about→show‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher showed a slide show of old photos.”
Cô giáo chiếu một bản trình chiếu gồm những bức ảnh cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed a→showed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- show of→show‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- photos→phoᴅosÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I added music to my slide show last night.”
Tối qua tôi thêm nhạc vào bản trình chiếu của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →