slide show

ˈslaɪd ʃoʊ
SLEYED·shoh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bản trình chiếu, slide thuyết trình

Cách dùng · Usage

Slide show được dùng khi người nói nói về một chuỗi trang hoặc ảnh được chiếu lần lượt trên màn hình. Ở công việc: nhóm bán hàng trình bày số liệu. Ở trường: học sinh làm bài báo cáo bằng slide. Đời thường: gia đình chiếu ảnh cưới cũ. Dễ nhầm với presentation; presentation là cả buổi nói, còn slide show là phần hình chiếu. Cụm quen: give a slide show.

Sắc thái · Nuance

“Slide thuyết trình” dễ khiến người Việt chỉ nói slide cho mọi thứ. Slide show là cả phần trình chiếu gồm nhiều slide trên màn hình, thường cho lớp học hoặc buổi nói chuyện; giọng thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

slideMột trang hoặc một màn hình riêng trong bài trình chiếu.
slide showToàn bộ chuỗi slide được chiếu nối tiếp.
presentationBao gồm cả hoạt động thuyết trình, không nhất thiết có slide.
PowerPointTên phần mềm hoặc tệp cụ thể, không phải mọi bài trình chiếu.

Câu ví dụ · Examples

💡 group project

Our group made a slide show about sea animals.

Nhóm chúng tôi làm một bản trình chiếu về động vật biển.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • show aboutshow‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

The teacher showed a slide show of old photos.

Cô giáo chiếu một bản trình chiếu gồm những bức ảnh cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed ashowed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • show ofshow‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • photosphoᴅosÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 homework

I added music to my slide show last night.

Tối qua tôi thêm nhạc vào bản trình chiếu của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a slide showlàm bài trình chiếu
show a slide showchiếu bài trình chiếu
watch a slide showxem bài trình chiếu
class slide showbài trình chiếu trên lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1