Nghĩa · Meaning
kệ sách
Cách dùng · Usage
“Bookshelf” được dùng khi nói về kệ có nhiều tầng để xếp sách, vở hoặc tài liệu học. Trong văn phòng, bạn để hồ sơ tham khảo trên bookshelf; ở lớp, giáo viên yêu cầu trả từ điển về bookshelf; ở nhà, trẻ chọn truyện trước khi ngủ từ kệ này. Đừng nhầm với “bookcase”: bookcase thường là cả tủ/kệ lớn. Cụm tự nhiên: “on the bookshelf”.
Sắc thái · Nuance
“Kệ sách” dịch khá sát, nhưng bookshelf trong tiếng Anh thường là cả món đồ hoặc một dãy kệ để sách. Nó không chỉ là một tấm kệ đơn lẻ; sắc thái đời thường, cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I keep my study materials on the bookshelf by my desk.”
Tôi để tài liệu học tập trên kệ sách cạnh bàn.
“Please return the dictionaries to the bookshelf after class.”
Vui lòng để lại các cuốn từ điển lên kệ sách sau giờ học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- return→reᴅurnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bookshelf after→bookshelf‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The meeting room has a small bookshelf with manuals.”
Phòng họp có một kệ sách nhỏ đựng các cuốn hướng dẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →