bookshelf

ˈbʊkʃelf
BOOK·shehlf2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kệ sách

Cách dùng · Usage

“Bookshelf” được dùng khi nói về kệ có nhiều tầng để xếp sách, vở hoặc tài liệu học. Trong văn phòng, bạn để hồ sơ tham khảo trên bookshelf; ở lớp, giáo viên yêu cầu trả từ điển về bookshelf; ở nhà, trẻ chọn truyện trước khi ngủ từ kệ này. Đừng nhầm với “bookcase”: bookcase thường là cả tủ/kệ lớn. Cụm tự nhiên: “on the bookshelf”.

Sắc thái · Nuance

“Kệ sách” dịch khá sát, nhưng bookshelf trong tiếng Anh thường là cả món đồ hoặc một dãy kệ để sách. Nó không chỉ là một tấm kệ đơn lẻ; sắc thái đời thường, cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

shelfKệ hoặc tấm ván để đồ nói chung.
bookshelfKệ dùng để đặt hoặc xếp sách.
bookcaseTủ sách lớn có nhiều ngăn, mang cảm giác đồ nội thất hơn.
cabinetTủ có cửa hoặc ngăn kéo, không tự nhiên bằng bookshelf cho kệ sách mở.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

I keep my study materials on the bookshelf by my desk.

Tôi để tài liệu học tập trên kệ sách cạnh bàn.

💡 이메일

Please return the dictionaries to the bookshelf after class.

Vui lòng để lại các cuốn từ điển lên kệ sách sau giờ học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bookshelf afterbookshelf‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

The meeting room has a small bookshelf with manuals.

Phòng họp có một kệ sách nhỏ đựng các cuốn hướng dẫn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on the bookshelftrên kệ sách
put books on a bookshelfđặt sách lên kệ
classroom bookshelfkệ sách trong lớp
organize a bookshelfsắp xếp kệ sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1