Nghĩa · Meaning
phòng dùng để học bài
Cách dùng · Usage
“Study room” chỉ một phòng yên tĩnh dành để học, đọc hoặc làm bài, thường ở thư viện, ký túc xá, trường học hay văn phòng. Ở đại học, bạn reserve a study room; ở công ty, nhân viên dùng study room để ôn chứng chỉ; ở nhà, một phòng nhỏ có bàn học cũng có thể là study room. Dễ nhầm với “classroom”: classroom là nơi có lớp học và giáo viên, study room là nơi tự học. Cụm thường gặp: book a study room.
Sắc thái · Nuance
“Phòng dùng để học bài” dễ khiến người Việt nghĩ đến phòng học ở nhà. Study room thường là phòng chung có thể đặt hoặc dùng trong thư viện, ký túc xá, trường; nghe trung tính, thực tế, không trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study room is free at three.”
Phòng học trống lúc ba giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room is→room‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I used the study room after lunch.”
Tôi đã dùng phòng học sau bữa trưa.
“The study room has six seats.”
Phòng học có sáu chỗ ngồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →