study room

ˈstʌd.i ruːm
STUH·dee·room3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phòng dùng để học bài

Cách dùng · Usage

“Study room” chỉ một phòng yên tĩnh dành để học, đọc hoặc làm bài, thường ở thư viện, ký túc xá, trường học hay văn phòng. Ở đại học, bạn reserve a study room; ở công ty, nhân viên dùng study room để ôn chứng chỉ; ở nhà, một phòng nhỏ có bàn học cũng có thể là study room. Dễ nhầm với “classroom”: classroom là nơi có lớp học và giáo viên, study room là nơi tự học. Cụm thường gặp: book a study room.

Sắc thái · Nuance

“Phòng dùng để học bài” dễ khiến người Việt nghĩ đến phòng học ở nhà. Study room thường là phòng chung có thể đặt hoặc dùng trong thư viện, ký túc xá, trường; nghe trung tính, thực tế, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

study hallThường là giờ hoặc khu tự học trong trường, không nhất thiết là một phòng riêng.
study roomNhấn vào phòng vật lý dùng để học cá nhân hoặc học nhóm yên tĩnh.
libraryLà thư viện để đọc và mượn sách, trong đó có thể có study room.
classroomLà phòng học có giảng dạy, khác với phòng học bài yên tĩnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The study room is free at three.

Phòng học trống lúc ba giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room isroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I used the study room after lunch.

Tôi đã dùng phòng học sau bữa trưa.

📊 presentation

The study room has six seats.

Phòng học có sáu chỗ ngồi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

book a study roomđặt phòng tự học
use a study roomdùng phòng tự học
library study roomphòng tự học thư viện
quiet study roomphòng tự học yên tĩnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1