Nghĩa · Meaning
bảng cửu chương
Cách dùng · Usage
Trẻ em học times table khi luyện nhân nhẩm: đọc bảng 7, làm bài toán nhanh, ôn trước giờ toán. Người lớn cũng nhắc lại khi nói về kiến thức tiểu học hoặc kỹ năng tính cơ bản.
Sắc thái · Nuance
“Bảng cửu chương” nghe như một bảng cố định trên giấy; times table nhấn vào dãy phép nhân cần đọc thuộc, như two times table. Từ này rất đời thường ở tiểu học, không trang trọng như multiplication chart.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “learn the multiplication board” vì bảng = board/table. Trong tiếng Anh không dùng board ở đây. Nói “learn times tables” hoặc “practice the seven times table”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My little brother practices the times table every night.”
Em trai tôi luyện bảng cửu chương mỗi tối.
“We said the seven times table out loud together.”
Chúng tôi cùng nhau đọc to bảng cửu chương 7.
“Mom asked me to recite the times table after dinner.”
Mẹ bảo tôi đọc thuộc bảng cửu chương sau bữa tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Mom asked→mom‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- recite→reciᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- table after→table‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →