subject

ˈsʌbdʒekt
SUHB·jehkt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

môn học

Sắc thái · Nuance

“Subject” không chỉ là “môn học” theo kiểu tên môn trong thời khóa biểu; nó cũng nghe tự nhiên khi nói về lĩnh vực đang học. Người Việt dễ dịch quá sát “lesson”, nhưng “subject” là nhãn học thuật trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I like math subject” vì tiếng Việt đặt “môn” trước hoặc sau linh hoạt. Tiếng Anh dùng “math” một mình hoặc “the subject of math”. Đúng: “Math is my favorite subject.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

classCó thể là buổi học, lớp học hoặc nhóm học sinh, không chỉ lĩnh vực được học.
subjectChỉ môn hoặc lĩnh vực học như toán, khoa học hay lịch sử.
topicLà chủ đề nhỏ đang được bàn hoặc học trong một môn hay buổi học.
courseThường là khóa học kéo dài theo học kỳ hoặc chương trình, rộng hơn một chủ đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Math is my favorite subject.

Toán là môn học tôi yêu thích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Math ismath‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

What subject do you like?

Bạn thích môn học nào?

📊 presentation

The subject is science.

Môn học này là khoa học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

favorite subjectmôn học yêu thích
school subjectmôn ở trường
hard subjectmôn khó
study a subjecthọc một môn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1