sun

sʌn
suhn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mặt trời

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng sun khi nói về nguồn sáng, hơi ấm hoặc thời tiết ngoài trời. Ở chỗ làm: the sun is on my screen nghĩa là nắng chiếu vào màn hình. Khi học: vẽ the sun trong bài khoa học. Đời thường: sit in the sun là ngồi phơi nắng. Dễ nhầm với sunlight: sun là thiên thể, sunlight là ánh nắng. Cụm quen: the sun rises, in the sun.

Sắc thái · Nuance

“Sun” dịch là “mặt trời”, nhưng trong tiếng Anh thường đi với “the” khi nói thiên thể duy nhất: the sun. Không phải cách gọi trang trọng; là từ rất cơ bản, trung tính, dùng trong khoa học và đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ mạo từ vì tiếng Việt nói “mặt trời” không có “the”: sai “Sun is hot.” Nói đúng “The sun is hot.” Khi dùng chung về ánh nắng, cũng nói “the sun,” không chỉ “sun.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

starTheo khoa học là một ngôi sao, nhưng thường gợi các sao ban đêm.
sunMặt trời đem ánh sáng cho Trái Đất trong cách nói hằng ngày.
sunlightÁnh sáng mặt trời, không phải thiên thể tạo ra ánh sáng đó.
sunshineNắng ấm hoặc ánh nắng dễ chịu, hay dùng trong miêu tả thời tiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The sun gives us light and heat.

Mặt trời mang lại cho chúng ta ánh sáng và hơi ấm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives usgives‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • light andlight‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We drew the sun in science class.

Chúng tôi vẽ mặt trời trong giờ học khoa học.

💡 nature

The sun comes up in the morning.

Mặt trời mọc vào buổi sáng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the sun shinesmặt trời chiếu sáng
around the sunquanh mặt trời
morning sunnắng buổi sáng
bright sunmặt trời chói sáng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1