Nghĩa · Meaning
nắng, có nắng
Cách dùng · Usage
“Sunny” thường tả thời tiết có nhiều nắng, bầu trời sáng, và đôi khi tả tính cách vui vẻ. Ở công việc: chọn ngày nắng để chụp ảnh sản phẩm; học tập: viết “a sunny morning” trong bài tả cảnh; đời thường: hẹn picnic khi trời nắng. Dễ nhầm với “hot”: “sunny” nói có nắng, còn “hot” nói nhiệt độ cao. Cụm tự nhiên: “a sunny day”, “sunny weather”.
Sắc thái · Nuance
“Sunny” không chỉ là “nắng” như danh từ tiếng Việt; nó là tính từ, nghĩa là trời/quang cảnh có nắng. Cũng có thể khen tính cách vui vẻ, nhưng trong bài học cơ bản thường nói thời tiết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “hôm nay trời nắng,” người Việt dễ nói “Today is have sun” hoặc “Today sun.” Tiếng Anh cần tính từ hoặc cấu trúc thời tiết: “It is sunny today” hoặc “Today is sunny.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It is sunny and warm today.”
Hôm nay trời nắng và ấm áp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“On a sunny day, we play outside.”
Vào ngày nắng, chúng tôi chơi ở ngoài trời.
“The sunny sky is bright and blue.”
Bầu trời nắng sáng và trong xanh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →