table

ˈteɪbəl
TAY·buhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng (số liệu)

Cách dùng · Usage

“Table” được dùng khi thông tin được sắp thành hàng và cột để dễ đọc, nhất là số liệu hoặc danh sách. Ở công việc: bảng doanh thu trong báo cáo. Khi học: bảng động từ bất quy tắc. Đời thường: bảng chi tiêu gia đình. Dễ nhầm với “chart”: “table” là ô chữ/số; “chart” là biểu đồ nhìn xu hướng. Cụm quen: “a table of contents” hoặc “data table.”

Sắc thái · Nuance

“Bảng” trong tiếng Việt bao cả bảng đen, biển bảng và bảng số liệu; table ở nghĩa này chỉ dữ liệu xếp theo hàng và cột. Nó không phải đồ nội thất, và thường xuất hiện trong báo cáo, file, biểu mẫu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “bảng” cũng là board, người Việt dễ viết “write it on the table” khi muốn nói bảng lớp. Nếu là bảng trong lớp dùng “on the board”; nếu là ô dữ liệu dùng “in the table”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tableLà cách sắp xếp thông tin thành hàng và cột.
chartRộng hơn, có thể chỉ bảng, biểu đồ hoặc đồ thị trực quan.
graphDùng hình đường, điểm hoặc cột để thể hiện quan hệ số liệu.
listChỉ liệt kê mục theo hàng dọc, không cần có cấu trúc hàng và cột.
spreadsheetLà tệp bảng tính điện tử có thể tính toán, thiên về công cụ hơn table.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The table has three rows.

Bảng có ba hàng.

💡 email

The table is in the file.

Bảng nằm trong tập tin.

📊 presentation

This table is small.

Bảng này nhỏ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data tablebảng dữ liệu
fill in the tableđiền vào bảng
table of resultsbảng kết quả
Table 1Bảng 1
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1