Nghĩa · Meaning
bảng (số liệu)
Cách dùng · Usage
“Table” được dùng khi thông tin được sắp thành hàng và cột để dễ đọc, nhất là số liệu hoặc danh sách. Ở công việc: bảng doanh thu trong báo cáo. Khi học: bảng động từ bất quy tắc. Đời thường: bảng chi tiêu gia đình. Dễ nhầm với “chart”: “table” là ô chữ/số; “chart” là biểu đồ nhìn xu hướng. Cụm quen: “a table of contents” hoặc “data table.”
Sắc thái · Nuance
“Bảng” trong tiếng Việt bao cả bảng đen, biển bảng và bảng số liệu; table ở nghĩa này chỉ dữ liệu xếp theo hàng và cột. Nó không phải đồ nội thất, và thường xuất hiện trong báo cáo, file, biểu mẫu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “bảng” cũng là board, người Việt dễ viết “write it on the table” khi muốn nói bảng lớp. Nếu là bảng trong lớp dùng “on the board”; nếu là ô dữ liệu dùng “in the table”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The table has three rows.”
Bảng có ba hàng.
“The table is in the file.”
Bảng nằm trong tập tin.
“This table is small.”
Bảng này nhỏ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →