tablet

ˈtæblət
TA·bluht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

máy tính bảng

Cách dùng · Usage

Tablet chỉ thiết bị màn hình cảm ứng lớn hơn điện thoại, dùng để đọc, ghi chú, trình chiếu hoặc giải trí. Trong cuộc họp, ai đó shows slides on a tablet; khi học, học sinh reads an e-book on a tablet; ở nhà, trẻ xem phim on a tablet. Đừng nhầm với laptop: laptop có bàn phím gập và mạnh hơn; tablet thiên về chạm. Cụm tự nhiên: tablet screen, tablet case.

Sắc thái · Nuance

“Máy tính bảng” khá sát nghĩa, nhưng tablet trong tiếng Anh đời thường ngắn gọn hơn và không nhất thiết là máy tính đầy đủ. Nó gợi thiết bị màn hình cảm ứng phẳng như iPad.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có cụm “máy tính bảng”, người học đôi khi nói “tablet computer” quá thường xuyên. Đúng về kỹ thuật nhưng nặng; trong câu thường dùng tablet: “She uses a tablet.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

tabletThiết bị di động có màn hình cảm ứng, lớn hơn điện thoại và không có bàn phím cố định.
laptopMáy tính xách tay có bàn phím và màn hình gập, hợp cho viết dài hoặc lập trình.
smartphoneĐiện thoại thông minh có chức năng gọi và màn hình nhỏ hơn tablet.
iPadTên sản phẩm của Apple, không nên dùng cho mọi loại tablet.
deviceTừ chung cho thiết bị, không nói rõ là máy tính bảng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She uses a tablet in the meeting.

Cô ấy dùng máy tính bảng trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • uses auses‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tablet intablet‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The tablet shows the slide.

Máy tính bảng hiển thị trang trình chiếu.

💡 email

Can I use a tablet for the test?

Tôi có thể dùng máy tính bảng cho bài kiểm tra không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tablet screenmàn hình máy tính bảng
use a tabletdùng máy tính bảng
school tabletmáy tính bảng ở trường
tablet appứng dụng cho tablet
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1