Nghĩa · Meaning
tham gia (vào hoạt động lớp học hoặc thảo luận)
Cách dùng · Usage
Take part in trang trọng hơn join một chút, dùng khi tham gia hoạt động có tổ chức. Hợp với thảo luận lớp, cuộc họp, khảo sát, trò chơi nhóm hoặc sự kiện cộng đồng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tham gia” dễ làm bạn dùng như mọi tình huống đi cùng “vào”. Take part in nhấn mạnh có mặt và góp phần trong hoạt động chung, hơi trang trọng hơn join, hợp với lớp học, dự án, sự kiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tham gia vào”, người học dễ viết “take part into a project” hoặc bỏ in. Sai: I take part the meeting. Đúng: I take part in the meeting hoặc I take part in a project.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Everyone can take part in the meeting.”
Mọi người đều có thể tham gia cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- part in→part‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Students take part in the activity.”
Học sinh tham gia vào hoạt động.
“I take part in a short interview.”
Tôi tham gia một cuộc phỏng vấn ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- part in→part‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short interview→short‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →